Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng cao không còn đủ để chinh phục thị trường. Doanh nghiệp ngày nay phải chứng minh rằng chuỗi sản xuất của họ minh bạch, bền vững, và có thể kiểm chứng được.
Nếu như 10 năm trước, tiêu chuẩn thành công của doanh nghiệp nhựa nằm ở giá thành và năng suất, thì hiện nay, yếu tố quyết định là “truy xuất nguồn gốc” — tức khả năng theo dõi hành trình của một sản phẩm nhựa từ hạt nhựa ban đầu cho đến khi nó được tái chế hoặc xử lý sau khi sử dụng.
Đối với ngành bao bì nhựa, xu hướng này không chỉ xuất phát từ chính phủ mà còn từ người tiêu dùng, nhà bán lẻ, và cả các tập đoàn đa quốc gia. Và với các nhà sản xuất OEM/ODM như Trường Phước Plastic, đây chính là giai đoạn quan trọng để thể hiện năng lực hội nhập với chuỗi cung ứng bền vững toàn cầu.
1. Truy xuất nguồn gốc bao bì nhựa là gì và tại sao lại quan trọng?
Truy xuất nguồn gốc bao bì nhựa (Plastic Traceability) là quá trình thu thập, lưu trữ và chia sẻ thông tin về nguồn gốc, quá trình sản xuất, phân phối và vòng đời của sản phẩm nhựa.
Điều này bao gồm:
-
Nguồn cung hạt nhựa (từ nhà máy nguyên sinh hay tái chế).
-
Thông tin nhà sản xuất, dây chuyền sản xuất, mã lô hàng.
-
Quy trình kiểm soát chất lượng, an toàn thực phẩm (nếu có).
-
Dữ liệu tái chế hoặc xử lý sau sử dụng.
1.1. Vì sao “truy xuất nguồn gốc” trở thành chuẩn mực mới?
Vì thế giới đang bước vào kỷ nguyên của dữ liệu minh bạch. Các quy định như EPR (Extended Producer Responsibility), Digital Product Passport (DPP) hay Hiệp ước Toàn cầu về Nhựa (Global Plastic Treaty) yêu cầu doanh nghiệp chứng minh chứ không chỉ tuyên bố.
Sự khác biệt nằm ở:
❌ Trước đây: “Chúng tôi sản xuất bao bì thân thiện môi trường.”
✅ Hiện nay: “Bao bì này được sản xuất từ 30% nhựa tái chế, có chứng nhận GRS, sản xuất tại nhà máy đạt ISO 9001 và tuân thủ EPR.”
2. Bức tranh toàn cầu về truy xuất nguồn gốc bao bì nhựa
2.1. Liên minh Châu Âu (EU): Tiên phong trong minh bạch chuỗi cung ứng
EU đang dẫn đầu xu hướng này. Theo Chiến lược Kinh tế Tuần Hoàn (Circular Economy Action Plan), mọi sản phẩm bao bì đến năm 2030 đều phải có khả năng tái chế hoặc tái sử dụng, kèm hồ sơ điện tử lưu trữ thông tin truy xuất.
-
Digital Product Passport (DPP): bắt buộc hiển thị dữ liệu vật liệu, nơi sản xuất, lượng carbon, khả năng tái chế.
-
EPR Packaging Directive: nhà sản xuất phải báo cáo chi tiết lượng nhựa đưa ra thị trường và tỷ lệ thu hồi.
-
Tiêu chuẩn ISO 22095:2020 về “Chuỗi hành trình sản phẩm” (Chain of Custody) áp dụng cho ngành nhựa.
Kết quả: các nhà sản xuất châu Á muốn xuất khẩu sang EU phải đầu tư hệ thống truy xuất minh bạch.
2.2. Hoa Kỳ: Dữ liệu truy xuất là nền tảng của chính sách EPR mới
Mỹ đang mở rộng các chương trình EPR cấp bang như ở California, Oregon, Maine. Trong đó, doanh nghiệp phải cung cấp báo cáo định kỳ về vật liệu bao bì, nguồn nhựa, và kế hoạch thu hồi.
Ví dụ:
-
California SB 54 (2022) yêu cầu giảm 25% nhựa bao bì vào năm 2032 và công bố dữ liệu truy xuất.
-
Walmart, Amazon, Target đã tích hợp nền tảng quản lý dữ liệu bao bì với yêu cầu “traceable sourcing” từ nhà cung cấp.
2.3. Châu Á: Từ “sản xuất giá rẻ” đến “chuỗi cung ứng có trách nhiệm”
Các quốc gia như Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Malaysia đang dần chuyển đổi mô hình từ gia công sang sản xuất minh bạch.
-
Việt Nam áp dụng Luật Bảo vệ Môi trường 2020, yêu cầu doanh nghiệp thực hiện EPR cho bao bì từ năm 2024.
-
Nhật Bản ban hành tiêu chuẩn JIS Z 0130, quy định về truy xuất nguồn gốc trong sản xuất bao bì.
Các nhà máy OEM/ODM không chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng mà còn phải lưu trữ hồ sơ kỹ thuật, báo cáo chất lượng, và chứng nhận nguồn nguyên liệu cho từng lô hàng.
3. Yếu tố cấu thành hệ thống truy xuất nguồn gốc
Một hệ thống truy xuất đạt chuẩn thường bao gồm 4 lớp dữ liệu chính:
3.1. Lớp nguyên liệu (Material Level)
-
Ghi nhận loại nhựa (HDPE, LDPE, PP, TPE, CPE…).
-
Tỷ lệ tái chế (PCR, PIR).
-
Nhà cung cấp hạt nhựa và chứng nhận GRS, FDA, hoặc REACH.
3.2. Lớp sản xuất (Manufacturing Level)
-
Mã lô hàng, thời gian sản xuất, công đoạn, nhân sự.
-
Máy móc, dây chuyền sử dụng.
-
Kiểm định chất lượng (QA/QC).
3.3. Lớp vận hành & phân phối (Logistics Level)
-
Theo dõi vận chuyển, kho bãi, và số hóa hóa đơn.
-
Hệ thống mã QR hoặc barcode cho từng kiện hàng.
3.4. Lớp sau tiêu dùng (Post-Consumer Level)
-
Ghi nhận bao bì được thu hồi, tái chế hoặc xử lý.
-
Đóng góp dữ liệu cho báo cáo EPR và đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA).
4. Lợi ích dài hạn của truy xuất nguồn gốc bao bì nhựa
-
Nâng cao uy tín thương hiệu: minh bạch giúp tăng niềm tin khách hàng quốc tế.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu: thuận lợi khi tham gia thị trường EU, Mỹ, Nhật.
-
Giảm rủi ro pháp lý: có dữ liệu chứng minh nguồn gốc rõ ràng.
-
Tối ưu quản lý nội bộ: dễ kiểm tra lỗi sản xuất, giảm hàng hỏng.
-
Tăng cơ hội hợp tác B2B: nhiều tập đoàn chỉ làm việc với nhà cung cấp có truy xuất đạt chuẩn.
-
Góp phần giảm phát thải carbon: dữ liệu minh bạch giúp doanh nghiệp tính toán lượng khí thải chính xác hơn.
5. Công nghệ hỗ trợ truy xuất nguồn gốc hiện nay
5.1. QR Code – Minh bạch ngay trên bao bì
In QR code lên bao bì cho phép người tiêu dùng và đối tác tra cứu thông tin sản phẩm, nơi sản xuất, và hướng dẫn tái chế chỉ bằng một lần quét.
5.2. Blockchain – Chuỗi dữ liệu không thể chỉnh sửa
Công nghệ blockchain đang được nhiều tập đoàn như Unilever hay Nestlé sử dụng để lưu trữ dữ liệu sản xuất nhựa. Mọi bước trong chuỗi cung ứng đều được xác thực, đảm bảo tính minh bạch và chống giả mạo.
5.3. Hệ thống ERP & MES
Các nhà máy hiện đại tích hợp truy xuất nguồn gốc vào hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) và MES (Manufacturing Execution System) — cho phép kiểm soát từ nguyên liệu đến thành phẩm theo thời gian thực.
5.4. Digital Product Passport (DPP)
Chuẩn bị cho tương lai, DPP sẽ là “hộ chiếu số” bắt buộc cho sản phẩm tại EU — nơi lưu trữ toàn bộ dữ liệu kỹ thuật, môi trường và truy xuất của bao bì.
6. Thách thức và hướng giải quyết cho doanh nghiệp Việt Nam
6.1. Chi phí đầu tư ban đầu cao
Giải pháp: triển khai theo từng giai đoạn — bắt đầu từ hệ thống mã hóa, sau đó mở rộng sang ERP hoặc blockchain.
6.2. Thiếu tiêu chuẩn đồng nhất
Doanh nghiệp nên tuân theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 22095, GRS, hoặc EU Packaging Regulation 2030 để tạo nền tảng hợp chuẩn xuất khẩu.
6.3. Thiếu kết nối dữ liệu trong chuỗi cung ứng
Giải pháp là xây dựng mạng lưới đối tác minh bạch, trong đó mỗi bên chia sẻ thông tin truy xuất có chọn lọc, đảm bảo bảo mật nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.
7. Trường Phước Plastic – Đồng hành cùng xu hướng minh bạch hóa
Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất bao bì nhựa OEM/ODM, Trường Phước Plastic đã sớm định hướng đầu tư vào hệ thống truy xuất và quản lý dữ liệu sản xuất.
Các cam kết của chúng tôi bao gồm:
-
Ứng dụng mã QR và batch code trên từng lô hàng.
-
Lưu trữ hồ sơ nguồn nguyên liệu đạt chuẩn GRS/FDA.
-
Cung cấp báo cáo truy xuất chi tiết cho đối tác quốc tế.
-
Đảm bảo quy trình sản xuất minh bạch – từ hạt nhựa đến sản phẩm hoàn thiện.
Các dòng sản phẩm có truy xuất đầy đủ bao gồm:
-
PE Stretch Film – màng quấn công nghiệp, dễ tái chế.
-
Mailer Bags – túi niêm phong thân thiện môi trường.
-
TPE/CPE Gloves – găng tay an toàn, có thể truy nguồn nguyên liệu.
-
Nylon Apron – tạp dề y tế và dịch vụ, đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
8. Tương lai: Khi truy xuất nguồn gốc trở thành ngôn ngữ chung của ngành nhựa
Đến năm 2030, mọi sản phẩm nhựa lưu thông tại các thị trường phát triển đều sẽ phải có mã truy xuất hoặc hồ sơ điện tử đi kèm.
Điều đó đồng nghĩa, doanh nghiệp nào không kịp chuyển đổi sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng. Nhưng doanh nghiệp nào chuẩn bị sớm — như Trường Phước Plastic — sẽ trở thành đối tác đáng tin cậy cho các thương hiệu toàn cầu.
Truy xuất nguồn gốc không còn là “xu hướng công nghệ” — nó là ngôn ngữ bắt buộc của ngành nhựa hiện đại.
Kết luận
Trong thời đại minh bạch, dữ liệu chính là sức mạnh. Truy xuất nguồn gốc bao bì nhựa không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ luật mà còn mở ra cơ hội phát triển bền vững, xây dựng thương hiệu đáng tin cậy, và tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế.
Trường Phước Plastic tự hào đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình chuyển đổi này — từ sản xuất bao bì đạt chuẩn đến minh bạch toàn bộ chuỗi giá trị, hướng đến một tương lai xanh, sạch và bền vững.
Trường Phước Plastic – The quality you can trust!
Website: truongphuocplastic.com / tpplasticusa.com
Email: info@truongphuocplastic.com / contact@tpplasticusa.com
Zalo/WhatsApp: (+84) 915 871 722 / (+1) 818 914 0351