Giới thiệu
Khi nói đến túi nhựa, phần lớn mọi người chỉ quan tâm đến kích thước, màu sắc hoặc kiểu dáng.
Tuy nhiên, trong sản xuất bao bì, độ dày túi nhựa mới là yếu tố quyết định độ bền, khả năng chịu tải, chi phí và khả năng tái chế của sản phẩm.
Một túi quá mỏng có thể rách khi chứa hàng nặng. Nhưng nếu quá dày, chi phí nguyên liệu sẽ tăng lên đáng kể.
Vì vậy, việc hiểu rõ micron, mil và độ dày túi nhựa phù hợp giúp doanh nghiệp lựa chọn chính xác loại bao bì cho từng mục đích sử dụng.
Trong bài viết này, Trường Phước Plastic sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đo, cách chọn, và các yếu tố ảnh hưởng đến độ dày túi nhựa – từ đó tối ưu hiệu suất và chi phí sản xuất.
1. Độ dày túi nhựa là gì và tại sao lại quan trọng?
Độ dày túi nhựa thể hiện lượng vật liệu nhựa tạo nên lớp màng film – hay nói cách khác là mức độ “chắc” hay “mỏng nhẹ” của túi.
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến:
Độ bền: túi càng dày thì càng khó rách.
Tải trọng: túi dày chịu được hàng nặng hơn.
Giá thành: túi dày hơn đồng nghĩa chi phí cao hơn.
Tái chế: túi mỏng hơn tiêu tốn ít nhựa hơn, thân thiện hơn nếu tái chế đúng cách.
Lựa chọn đúng độ dày giúp cân bằng giữa độ bền, giá thành và tính bền vững – yếu tố đặc biệt quan trọng khi xuất khẩu hoặc sản xuất theo yêu cầu OEM/ODM.
2. Đơn vị đo độ dày: Micron và Mil
Tùy theo khu vực, độ dày túi nhựa được đo bằng micron (µm) hoặc mil.
|
Đơn vị |
Quy đổi |
Khu vực sử dụng phổ biến |
|---|---|---|
|
Micron (µm) |
1 micron = 0.001 mm |
Châu Á, Châu Âu |
|
Mil |
1 mil = 0.001 inch = 25.4 micron |
Mỹ, Canada |
Bảng quy đổi nhanh:
|
Micron |
Mil |
Ứng dụng thông thường |
|---|---|---|
|
6 µm |
0.24 mil |
Túi đựng rau củ, siêu thị |
|
10 µm |
0.4 mil |
Túi siêu thị, túi “Thank You” |
|
20 µm |
0.8 mil |
Túi rác nhẹ |
|
30 µm |
1.2 mil |
Túi rác trung bình |
|
50 µm |
2 mil |
Túi rác nặng, túi giao hàng |
|
75 µm+ |
3 mil+ |
Túi công nghiệp, túi lót pallet |
3. Độ dày khác nhau giữa HDPE và LDPE
Cùng độ dày nhưng túi HDPE và túi LDPE lại cho cảm giác và khả năng chịu tải khác nhau.
Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử và mật độ nhựa khác nhau.
|
Loại nhựa |
Đặc tính chính |
Ảnh hưởng đến độ dày |
|---|---|---|
|
HDPE |
Cứng, ít co giãn |
Có thể làm mỏng hơn (8–12 micron) mà vẫn bền |
|
LDPE |
Mềm, dẻo, trong suốt |
Cần dày hơn (15–30 micron) để đạt độ bền tương đương |
👉 Ví dụ:
Một túi siêu thị HDPE dày 10 micron có thể chịu tải tương đương với túi LDPE dày 20 micron.
Do đó, khi lựa chọn túi bao bì, doanh nghiệp cần cân nhắc vật liệu và độ dày song song.
4. Cách chọn độ dày túi phù hợp cho từng ứng dụng
4.1. Túi siêu thị / túi bán lẻ (HDPE)
Độ dày: 8–15 micron
Ưu điểm: nhẹ, tiết kiệm chi phí
Ứng dụng: túi “Thank You”, túi rau củ, túi tạp hóa
4.2. Túi giao hàng / túi niêm phong (LDPE)
Độ dày: 50–70 micron
Ưu điểm: dai, chống rách, in ấn đẹp
Ứng dụng: túi mailer, túi thương mại điện tử
4.3. Túi rác công nghiệp
Rác nhẹ: 10–20 micron
Rác trung bình: 25–35 micron
Rác nặng / ẩm ướt: 40–80 micron
4.4. Túi lót / bao bì công nghiệp
Độ dày: 100–200 micron
Ứng dụng: bao bì đóng hàng xuất khẩu, túi lót thùng, túi bảo vệ hàng hóa
5. Độ dày không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với độ bền
Nhiều người nghĩ túi càng dày càng chắc, nhưng điều này không hoàn toàn đúng.
5.1. Loại nhựa ảnh hưởng đến sức bền
HDPE cho độ bền kéo cao hơn, còn LDPE dẻo và chịu va đập tốt hơn.
5.2. Chất lượng hạt nhựa và quy trình sản xuất
Hai túi cùng độ dày nhưng nếu chất lượng hạt nhựa hoặc quy trình ép film khác nhau, độ bền cũng khác biệt đáng kể.
5.3. Cấu trúc nhiều lớp (Co-extrusion)
Một số túi cao cấp sử dụng film đa lớp giúp tăng sức bền mà vẫn giữ độ mỏng – vừa tiết kiệm, vừa thân thiện môi trường.
6. Cách đo độ dày túi nhựa chính xác
6.1. Sử dụng thước đo chuyên dụng (Micrometer)
Dụng cụ này giúp đo độ dày chính xác đến 0.001 mm.
Khi đo, nên lấy trung bình tại 3 điểm: miệng túi, giữa túi và đáy túi để đảm bảo kết quả chính xác.
6.2. Kiểm tra độ đồng đều
Nếu độ dày không đều, túi có thể bị lụm lỗ, kém thẩm mỹ hoặc dễ rách tại mối hàn.
Các nhà sản xuất đạt chuẩn thường đảm bảo sai số dưới ±5%.
7. Mối liên hệ giữa độ dày, chi phí và môi trường
Độ dày túi nhựa ảnh hưởng không chỉ đến giá thành mà còn đến tác động môi trường.
7.1. Giảm độ dày hợp lý (Downgauging)
Giảm 10–20% độ dày mà vẫn giữ nguyên độ bền giúp doanh nghiệp tiết kiệm nguyên liệu và giảm phát thải CO₂.
7.2. Tăng tỷ lệ nhựa tái chế
Túi từ nhựa tái chế (PCR, PIR) thường dày hơn một chút để đảm bảo độ bền nhưng lại giảm lượng nhựa nguyên sinh, thân thiện môi trường hơn.
7.3. Khả năng tái chế
HDPE (#2) và LDPE (#4) đều có thể tái chế hoàn toàn nếu được thu gom đúng quy trình.
Tại Trường Phước Plastic, chúng tôi luôn ưu tiên sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn, kết hợp nhựa tái chế, film mỏng và quy trình tiết kiệm năng lượng.
8. Quy định quốc tế về độ dày túi nhựa
|
Khu vực |
Quy định |
Độ dày tối thiểu |
|---|---|---|
|
Liên minh Châu Âu (EU) |
Chỉ thị 2015/720/EU |
≥ 50 micron |
|
Ấn Độ |
Plastic Waste Rules 2022 |
75–120 micron |
|
Việt Nam |
Luật BVMT 2020 |
Khuyến khích ≥ 50 micron |
|
Hoa Kỳ |
Theo từng bang |
20–60 micron (tuỳ mục đích) |
Các quy định này hướng đến mục tiêu giảm túi nhựa dùng một lần và thúc đẩy tái sử dụng – tái chế.
9. Giải pháp từ Trường Phước Plastic
Với hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất và xuất khẩu, Trường Phước Plastic cung cấp giải pháp tùy chỉnh độ dày túi nhựa phù hợp với từng thị trường và mục đích sử dụng:
Danh mục sản phẩm chính:
Túi siêu thị / Túi Thank You (HDPE): 8–20 micron
Túi rác (Drawstring, Starseal, Flatseal): 15–80 micron
Túi niêm phong (Mailer Bag): 50–100 micron
Túi y tế, túi thú cưng: 25–50 micron
Mỗi sản phẩm đều được sản xuất trong hệ thống đạt chuẩn ISO 9001:2015 và ISO 22000:2018, đảm bảo chất lượng đồng nhất, bền bỉ và đạt yêu cầu OEM/ODM xuất khẩu.
Kết luận
Độ dày túi nhựa không chỉ là con số kỹ thuật — mà là yếu tố quyết định hiệu suất, độ bền và hình ảnh thương hiệu.
Chọn đúng độ dày giúp doanh nghiệp:
✅ Tiết kiệm nguyên liệu và chi phí.
✅ Đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế.
✅ Góp phần giảm phát thải và bảo vệ môi trường.
Trường Phước Plastic luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình tối ưu bao bì — từ thiết kế, vật liệu, đến độ dày phù hợp cho từng nhu cầu sản xuất và xuất khẩu.
Trường Phước Plastic – The quality you can trust!
Website: truongphuocplastic.com / tpplasticusa.com
Email: info@truongphuocplastic.com / contact@tpplasticusa.com
Zalo/WhatsApp: (+84) 915 871 722 / (+1) 818 914 0351